Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cheick Conde

SK BeverenTiền vệGUI
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Cheick Conde là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo SK Beveren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—844750002080%53%106,56
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/229 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
13
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/71 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cheick Conde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 1-3740000031/3214/8V6,79
21/09/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkB 0-1900000039/5017/20—6,11
12/09/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0900010021/3024/9—6,44
07/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-0900000127/39511/16—6,79
29/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-4450000218/2027/9—6,91
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-4450010134/4044/6—6,54
16/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 1-0310000212/1500/2—6,95
10/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 1-210000002/301/1—5,92
04/04/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20191950 nghìn €
09/07/202019150 nghìn €
26/12/202020650 nghìn €
24/06/202120550 nghìn €
11/10/202121450 nghìn €
25/12/202121450 nghìn €
21/06/202221500 nghìn €
09/11/202222700 nghìn €
27/03/202322900 nghìn €
06/06/2023221,6 triệu €
18/10/2023232,0 triệu €
20/12/2023232,5 triệu €
27/03/2024233,0 triệu €
30/05/2024233,5 triệu €
26/09/2024244,0 triệu €
22/12/2024243,0 triệu €
24/03/2025242,0 triệu €
16/06/2025241,8 triệu €
10/12/2025251,6 triệu €
09/03/2026251,2 triệu €
25/05/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026VeneziaSK BeverenChuyển nhượng—
29/06/2026FC Blau Weiss LinzVeneziaCho mượn—
26/01/2026VeneziaFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
07/01/2025FC ZurichVeneziaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022FC ZlínFC ZurichHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
23/01/2020FC SILON TáborskoFC ZlínHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
17/07/2019FC SequenceFC SILON TáborskoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com