
César Haydar
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
César Haydar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
2.042Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2042Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 21 | 19 | 1.772 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 85% | 64% | 2 | 0 | 6,94 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.772 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1054/1231 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 91/178 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/97 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 98/108 | 1 | 4/6 | — | 6,96 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/88 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78/90 | 2 | 4/5 | — | 6,89 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 3/5 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 27/02/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kawasaki Frontale | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Atletico Nacional Medellin | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Kawasaki Frontale | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Red Bull Bragantino | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Kawasaki Frontale | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Red Bull Bragantino | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Deportes Tolima | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 09/07/2023 | Red Bull Bragantino | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Red Bull Bragantino | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Red Bull Bragantino | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Atletico Junior Barranquilla | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 2.12M € | 2,1 triệu € |
| 24/03/2019 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực55