
César Haydar
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
César Haydar là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.115Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2115Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 22 | 20 | 1.845 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 86% | 65% | 3 | 0 | 6,97 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.845 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1126/1309 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 98/188 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/103 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/78 | 2 | 4/6 | V | 7,63 |
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 98/108 | 1 | 4/6 | — | 6,96 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/73 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/88 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78/90 | 2 | 4/5 | — | 6,89 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |