Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Catarina Amado

SL Benfica (nữ)Hậu vệPOR
27Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Catarina Amado là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica (nữ).

Tiểu sử Catarina Amado

Catarina Amado là hậu vệ 27 tuổi, hiện thi đấu cho SL Benfica (nữ) và mang quốc tịch Portugal. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với tổng 961 phút, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,17. Trong các giải, cầu thủ có 3 trận ở VĐQG nữ Bồ Đào Nha và 2 trận ở Cúp C1 châu Âu (nữ) thuộc mùa 2026-2027, cùng 7 trận và 1 kiến tạo ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 60 kg và sinh ngày 21/07/1999.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
822Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—332700001082%51%106,11
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—775520012284%54%217,06
VĐQG nữ Bồ Đào Nha——3322900000——00—
Siêu cúp Bồ Đào Nha (nữ)——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/94 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 552 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/364 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/31 (16%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
14
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/75 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/10/2026

VĐQG nữ Bồ Đào Nha · 3 trận ra sân, 229 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha (nữ) · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Catarina Amado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Arsenal (nữ)B 0-3900000022/30611/15V5,74
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bắc Ireland (nữ)T 4-0640000149/5700/3Đ6,24
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 0-3900010028/3448/18—6,03
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Juventus (nữ)T 2-1900000028/3034/12—6,57
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Phần Lan (nữ)B 1-3830000137/4735/9—6,22
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Latvia (nữ)T 5-0650011137/4512/7—7,39
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Slovakia (nữ)T 2-1900000125/2608/15—7,05
15/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Latvia (nữ)T 3-0900100355/6749/13—7,73
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com