
Cata Coll là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Tiểu sử Cata Coll
Cata Coll là thủ môn quốc tịch Spain, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Barcelona (nữ). Sinh ngày 23/04/2001, thủ môn có chiều cao 170 cm và cân nặng 80 kg. Ở mùa 2026-2027, Cata Coll ra sân 12 trận với 1080 phút thi đấu, thực hiện 12 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,59. Tại La Liga (nữ), số liệu là 8 lần cứu thua trong 6 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) là 3 lần cứu thua trong 3 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
16Cứu thua
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 12 | 0 | 1 | 92% | 0% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 3 | 96% | 100% | 0 | 0 | 6,81 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 87% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,63
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/146 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/86 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/70 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante Badalona (nữ) | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | — | — | 7,56 |
| 30/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | T 8-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 2/2 | — | 7,27 |
| 25/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | — | — | 6,53 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 5,55 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 7,31 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | — | — | 6,64 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/30 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | — | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | — | V | 6,56 |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 153
- Chỉ số 256
- Chỉ số 455
- Chỉ số 352