
Carlos Ramos là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Zamora CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 650 | 2 | 1 | 1 | 15 | 5 | 77% | 55% | 2 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/335 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 11/32 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/68 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/41 | 2 | 4/9 | V | 5,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 42/48 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/36 | 1 | 3/4 | V | 7,00 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/31 | 0 | 2/4 | V | 7,30 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 39/50 | 0 | 4/8 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/47 | 2 | 3/5 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 49/61 | 2 | 5/6 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2023 | UD Logrones | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | CD Atlético Baleares | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zamora CF | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Pontevedra | Zamora CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Burgos CF | Pontevedra | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/07/2016 | Atletico de Madrid B | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | CD Guijuelo | Atletico de Madrid B | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Atletico de Madrid B | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atlético Madrid C | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico de Madrid U19 | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Zamora CF Youth | Atlético de Madrid U17 | Hết hạn mượn | — |