
Carlos Henrique Casimiro
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Carlos Henrique Casimiro là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Inter Miami CF.
Tiểu sử Carlos Henrique Casimiro
Carlos Henrique Casimiro là tiền vệ của Inter Miami CF, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 23/02/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Carlos Henrique Casimiro ra sân 18 trận, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần, thi đấu 1588 phút và đạt điểm trung bình 7,04. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 80,0 triệu € (2020). Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là ngày 21/07/2026, từ Manchester United sang Inter Miami CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.588Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 14 | 1.228 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 90% | 60% | 4 | 0 | 7,01 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 53% | 2 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 CONCACAF League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 75% | 0 | 0 | 8,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.228 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 907/1005 (90%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/122 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/87 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/161 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/65 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Atlanta United | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/78 | 2 | 4/6 | — | 8,00 |
| 11/10/2026 | MLS | vs DC United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/91 | 1 | 2/2 | — | 7,58 |
| 28/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/62 | 1 | 4/5 | V | 6,72 |
| 21/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 83/90 | 2 | 2/5 | — | 6,78 |
| 17/09/2026 | Cúp C1 CONCACAF League | vs Cruz Azul | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/65 | 1 | 3/4 | — | 8,81 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/83 | 1 | 2/3 | — | 6,89 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64/70 | 1 | 3/4 | — | 7,83 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/71 | 0 | 6/7 | V | 7,30 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 7-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 77/81 | 2 | 7/10 | — | 8,43 |