Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Eduardo Bendini Giusti

V-Varen NagasakiHậu vệBRA
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Carlos Eduardo Bendini Giusti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Tiểu sử Carlos Eduardo Bendini Giusti

Carlos Eduardo Bendini Giusti, hậu vệ 33 tuổi quốc tịch Brazil, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại J1 Nhật Bản với 86 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 925 nghìn € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/01/2025, từ Yokohama F. Marinos đến V-Varen Nagasaki.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—22860001068%42%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Eduardo Bendini Giusti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-123000006/700/2—6,56
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-1630010111/1813/5—6,99
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0900000020/2603/4—7,25
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 1-0900000034/4406/6—7,40
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 0-1900000029/4001/3—6,69
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeH 2-2711011015/2803/4—6,46
09/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 2-3620000019/240——5,93
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1720020012/2013/6—6,20
03/05/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2900032227/4227/9—6,47
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 2-1610100240/4704/6—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 925 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201219125 nghìn €
10/04/201319125 nghìn €
26/05/201320150 nghìn €
11/02/201521350 nghìn €
30/06/201522500 nghìn €
24/02/201622800 nghìn €
24/03/201723800 nghìn €
04/01/201824925 nghìn €
04/01/201925500 nghìn €
26/06/201926500 nghìn €
27/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
28/01/202127450 nghìn €
28/06/202128600 nghìn €
13/01/202228800 nghìn €
27/06/202229750 nghìn €
05/01/202329800 nghìn €
27/06/202330750 nghìn €
21/02/202430700 nghìn €
11/06/202431600 nghìn €
09/12/202431550 nghìn €
25/06/202532500 nghìn €
14/12/202532400 nghìn €
02/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 925 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Yokohama F. MarinosV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
01/02/2022Sagan TosuYokohama F. MarinosHết hạn mượn 1.33M €1,3 triệu €
03/01/2020Matsumoto Yamaga FCSagan TosuChuyển nhượng—
10/01/2019Kawasaki FrontaleMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2017Kashiwa ReysolKawasaki FrontaleHết hạn mượn 0.82M €820 nghìn €
30/01/2017Kawasaki FrontaleKashiwa ReysolCho mượn—
27/02/2016Kashiwa ReysolKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
11/08/2014CA MetropolitanoKashiwa ReysolHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
10/08/2014Tochigi SCCA MetropolitanoCho mượn—
05/01/2014CA MetropolitanoTochigi SCChuyển nhượng—
30/12/2013Gainare TottoriCA MetropolitanoCho mượn—
14/07/2013CA MetropolitanoGainare TottoriChuyển nhượng—
29/06/2013SC Austria LustenauCA MetropolitanoCho mượn—
25/01/2013CA MetropolitanoSC Austria LustenauChuyển nhượng—
19/01/2013LustenauCA MetropolitanoCho mượn—
15/08/2012CA MetropolitanoLustenauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com