
Carlos Ascues
Hậu vệPER
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carlos Ascues là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PER.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Brazil | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Paraguay | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 19/11/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 18/09/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Juventud Bellavista | FC Sport River | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Free player | Juventud Bellavista | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Alianza Universidad de Huánuco | Free player | Trở lại | — |
| 21/07/2025 | AD Tarma | Alianza Universidad de Huánuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Univ.Cesar Vallejo | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FBC Melgar | Univ.Cesar Vallejo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Alianza Atletico Sullana | FBC Melgar | Cho mượn | — |
| 24/03/2021 | FBC Melgar | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Alianza Lima | FBC Melgar | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | FBC Melgar | Alianza Lima | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2019 | Orlando City | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Alianza Lima | Orlando City | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2018 | Orlando City | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 15/08/2018 | Alianza Lima | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | VfL Wolfsburg | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | FBC Melgar | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | VfL Wolfsburg | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2015 | FBC Melgar | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/02/2015 | Panetolikos Agrinio | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Universidad San Martin | Panetolikos Agrinio | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực46