
Carla Polito là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lens (nữ).
Tiểu sử Carla Polito
Carla Polito là tiền vệ của câu lạc bộ Lens (nữ), mang quốc tịch France, sinh ngày 13/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cao 173 cm, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Ligue 1 (nữ) trong mùa 2026-2027, với 286 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,09.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 376 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 64% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/188 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 24/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/62 | 1 | 4/7 | — | 6,03 |
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,06 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/4 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 4/5 | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 2-6 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 5/5 | — | 6,58 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 3/7 | — | 6,44 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 2 | 7/16 | — | 6,37 |