Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carel Eiting

Omonia Nicosia FCTiền vệNED
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Carel Eiting là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carel Eiting · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-0dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-1dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-0dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-3700000315/2100/2—6,34
20/02/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaB 0-1890010026/3102/4—6,22
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-1110000010/1100/1—6,35
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienT 1-036000006/1212/5—6,76
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-07000001/211/1—6,84
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs 1. FSV Mainz 05B 0-1600000014/1711/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,3 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161850 nghìn €
17/01/201718150 nghìn €
06/06/201719300 nghìn €
16/01/201819700 nghìn €
26/03/2018201,2 triệu €
11/06/2018201,2 triệu €
03/10/2018204,0 triệu €
27/12/2018204,0 triệu €
11/06/2019214,0 triệu €
17/12/2019214,0 triệu €
11/03/2020225,0 triệu €
07/04/2020224,5 triệu €
14/10/2020224,0 triệu €
09/03/2021234,0 triệu €
29/06/2021234,0 triệu €
05/01/2022233,0 triệu €
12/05/2022242,8 triệu €
13/09/2022242,0 triệu €
10/11/2022242,0 triệu €
16/03/2023252,5 triệu €
22/06/2023252,5 triệu €
14/12/2023252,3 triệu €
30/05/2024262,3 triệu €
13/10/2024261,8 triệu €
16/12/2024261,6 triệu €
27/05/2025271,6 triệu €
07/10/2025271,5 triệu €
22/12/2025271,4 triệu €
01/06/2026281,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025FC Twente EnschedeOmonia Nicosia FCHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2025Sparta RotterdamFC Twente EnschedeCho mượn—
16/01/2025FC Twente EnschedeSparta RotterdamChuyển nhượng—
31/08/2023VolendamFC Twente EnschedeHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
03/08/2022Huddersfield TownVolendamChuyển nhượng—
30/01/2022Racing GenkHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2021AFC AjaxRacing GenkChuyển nhượng—
29/06/2021Huddersfield TownAFC AjaxCho mượn—
18/09/2020AFC AjaxHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2017Jong Ajax YouthAFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2016Ajax U19Jong Ajax YouthChuyển nhượng—
30/06/2014AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2007AFC Amsterdam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy59
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com