
Caley Gibb
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Caley Gibb là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
399Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 399 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/101 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Caley Gibb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/11 | — | 5,44 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 6-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 6 | 10/15 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/25 | 4 | 7/11 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 7-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,84 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/5 | — | 6,74 |