Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Henrique

Flamengo - RJTiền đạoBRA
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Bruno Henrique là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
16Đá chính
1.568Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—111072550215977%42%107,13
Serie A Brazil2026—24468120319679%47%506,70
Copa do Brasil2026—221620017280%37%106,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/123 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/90 (42%)
Không chiến thắng / thua
14 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 38
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/211 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/121 (47%)
Không chiến thắng / thua
23 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 46
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/46 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-014000006/701/2—6,49
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-080002006/902/8—5,92
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-026000005/501/3—6,53
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-29000003/403/5V6,44
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-118000002/703/4V6,04
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-170002107/917/13—6,30
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-116104203/403/6—8,00
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-085101109/1104/10—7,74
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0260000210/1402/2—7,17
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-017000003/403/9—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 5,2 triệu €2020: 5,2 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201524100 nghìn €
30/05/201524750 nghìn €
10/09/2015241,2 triệu €
14/12/2015242,0 triệu €
21/07/2016252,0 triệu €
22/01/2017262,0 triệu €
06/12/2017264,0 triệu €
22/05/2018274,0 triệu €
17/02/2019284,5 triệu €
26/11/2019286,5 triệu €
07/04/2020295,2 triệu €
08/09/2020295,2 triệu €
08/02/2021305,5 triệu €
27/05/2021304,5 triệu €
16/12/2021306,0 triệu €
05/04/2022316,0 triệu €
18/08/2022314,0 triệu €
13/11/2022313,5 triệu €
06/04/2023323,0 triệu €
24/07/2023322,5 triệu €
10/12/2023322,5 triệu €
27/03/2024332,0 triệu €
16/06/2024331,8 triệu €
08/12/2024331,2 triệu €
05/06/2025341,0 triệu €
09/12/202534800 nghìn €
25/05/202635750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2019Santos FC - SPFlamengo - RJHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
22/01/2017VfL WolfsburgSantos FC - SPHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/01/2016Goias Esporte ClubeVfL WolfsburgHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
31/12/2014Uberlandia MGGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
30/12/2014Itumbiara EC (GO)Uberlandia MGCho mượn—
23/06/2014Uberlandia MGItumbiara EC (GO)Chuyển nhượng—
30/06/2013Cruzeiro - MGUberlandia MGChuyển nhượng—
29/06/2013Uberlandia MGCruzeiro - MGCho mượn—
30/01/2012Cruzeiro - MGUberlandia MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com