
Bruno Henrique là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
16Đá chính
1.568Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | 2026 | — | 11 | 10 | 725 | 5 | 0 | 2 | 15 | 9 | 77% | 42% | 1 | 0 | 7,13 |
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 4 | 681 | 2 | 0 | 3 | 19 | 6 | 79% | 47% | 5 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 80% | 37% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/15
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/123 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/90 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 38
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/211 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/121 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 46
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 5,92 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | V | 6,44 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 3/4 | V | 6,04 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 7/13 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 3/6 | — | 8,00 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 4/10 | — | 7,74 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 2/2 | — | 7,17 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/9 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/09/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 4,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 28 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 5,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 29 | 5,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 30 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 30 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 33 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 34 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2019 | Santos FC - SP | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 22/01/2017 | VfL Wolfsburg | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/01/2016 | Goias Esporte Clube | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/12/2014 | Uberlandia MG | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Itumbiara EC (GO) | Uberlandia MG | Cho mượn | — |
| 23/06/2014 | Uberlandia MG | Itumbiara EC (GO) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cruzeiro - MG | Uberlandia MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Uberlandia MG | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | Cruzeiro - MG | Uberlandia MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực46