
Bruno Gomes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Valletta FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 429 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Malta Super Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 429 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/03/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/11/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persis Solo FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Semen Padang | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2025 | Free player | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vllaznia Shkoder | Free player | Trở lại | — |
| 27/08/2023 | Nacional da Madeira | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Parana PR | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Modena | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2019 | Estoril | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Desportivo Aves (- 2020) | Estoril | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Estoril | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Vitória - BA | Estoril | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Estoril | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2017 | Internacional - RS | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Estoril | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 19/07/2016 | Internacional - RS | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Genoa | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 03/01/2016 | Internacional - RS | Genoa | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2014 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Desportivo Brasil SP | Internacional SC U20 | Chuyển nhượng | — |