Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Gomes

Valletta FCTiền đạoBRA
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bruno Gomes là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Valletta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8542930000——00—
Malta Super Cup——101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 429 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-43200000—0——6,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 1-31000000—0——6,70
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-19000000—0——6,90
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-09000000—0——6,50
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-05800000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-56510000—0——7,09
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-49000000—0——6,40
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-18901000—0—V—
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-14500000—0———
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-18900000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201518100 nghìn €
14/12/201519100 nghìn €
31/03/201619500 nghìn €
14/07/201619500 nghìn €
21/02/201720500 nghìn €
25/06/201720500 nghìn €
06/02/201821500 nghìn €
12/06/201821500 nghìn €
17/12/201923250 nghìn €
16/06/202023150 nghìn €
04/11/202125175 nghìn €
31/03/202225125 nghìn €
26/06/202225125 nghìn €
27/12/20222675 nghìn €
27/06/202326125 nghìn €
25/10/202327100 nghìn €
28/12/20232750 nghìn €
26/05/202427100 nghìn €
15/10/20242875 nghìn €
28/05/202528125 nghìn €
18/12/202529125 nghìn €
26/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Persis Solo FCValletta FCChuyển nhượng—
05/02/2025Semen PadangPersis Solo FCChuyển nhượng—
03/01/2025Free playerSemen PadangChuyển nhượng—
30/06/2024Vllaznia ShkoderFree playerTrở lại—
27/08/2023Nacional da MadeiraVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2021Parana PRNacional da MadeiraChuyển nhượng—
20/07/2020ModenaParana PRChuyển nhượng—
21/11/2019EstorilModenaChuyển nhượng—
29/06/2019Desportivo Aves (- 2020)EstorilCho mượn—
30/08/2018EstorilDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
29/08/2018Vitória - BAEstorilCho mượn—
15/07/2018EstorilVitória - BAChuyển nhượng—
27/08/2017Internacional - RSEstorilChuyển nhượng—
29/06/2017EstorilInternacional - RSCho mượn—
19/07/2016Internacional - RSEstorilChuyển nhượng—
29/06/2016GenoaInternacional - RSCho mượn—
03/01/2016Internacional - RSGenoaChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
31/12/2014Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—
31/12/2013Desportivo Brasil SPInternacional SC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com