
Bruno Godeau là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SK Beveren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 670 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/473 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/61 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/93 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/78 | 2 | 4/6 | — | 7,28 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 1 | 2/4 | — | 7,38 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 3/5 | V | 7,23 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/70 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 4 | 4/9 | — | 7,40 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/99 | 0 | 5/5 | — | 7,22 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 2 | 4/5 | V | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/06/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/06/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/10/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/06/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/01/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 03/03/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/04/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | Sint-Truidense | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KAA Gent | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Royal Excel Mouscron | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 06/07/2017 | KV Oostende | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Zulte-Waregem | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | KVC Westerlo | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 18/07/2014 | Zulte-Waregem | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RSCA Futures | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Zulte-Waregem | RSCA Futures | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | RSCA Futures | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Anderlecht U19 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Anderlecht Youth | Anderlecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | MTK Budapest Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Anderlecht Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực59