
Brittany Cyrenie Raphino là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 337 | 1 | 0 | 2 | 11 | 2 | 71% | 42% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 78% | 47% | 0 | 0 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/56 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 3-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/14 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 29/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 7/18 | — | 6,13 |
| 24/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Napoli (nữ) | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/3 | V | 6,35 |
| 18/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Parma (nữ) | T 3-0 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/4 | — | 6,58 |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Austria Wien (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,82 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 10/12 | 2 | 7/11 | — | 8,20 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs BK Hacken (nữ) | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/7 | — | 6,62 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 3-1 | 53 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 51 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |