Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brittany Cyrenie Raphino

Inter Milan (nữ)Tiền đạo
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Brittany Cyrenie Raphino là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Inter Milan (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A (nữ)2026-2027—4326410110283%48%106,87
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4218300011378%55%004,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 4,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brittany Cyrenie Raphino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Serie A (nữ)@ Napoli (nữ)H 0-021001014/412/3V6,35
18/10/2026Serie A (nữ)vs Parma (nữ)T 3-0720100113/1400/4—6,58
04/10/2026Serie A (nữ)@ Como 2000 (nữ)T 2-081004108/1203/7—6,35
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Austria Wien (nữ)H 1-145003116/703/4—6,74
27/09/2026Serie A (nữ)vs Fiorentina (nữ)T 2-0901051310/1227/11—8,20
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs BK Hacken (nữ)T 1-034001004/705/7—6,62
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)T 3-153004109/1002/7——
26/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ VfL Wolfsburg (nữ)B 0-251003107/911/2—6,38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com