
Brighton Labeau là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Thun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.098Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 603 | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 52% | 46% | 0 | 0 | 6,65 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 336 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 74% | 34% | 1 | 0 | 6,17 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 48% | 29% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/119 (52%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/151 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 43
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/55 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/31 (48%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/31 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/21 | 0 | 7/17 | — | 6,43 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/14 | — | 5,99 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs El Salvador | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 1 | 6/19 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 6/16 | V | 6,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 4/14 | — | 5,09 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/24 | 0 | 9/25 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/23 | 1 | 11/18 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 12/25 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 0 | 8/15 | — | 6,38 |