Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brayan Riascos

Al-Hussein SC (Irbid)Tiền đạoCOL
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Brayan Riascos là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Al-Hussein SC (Irbid).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—119010000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—103500000——006,70
Cúp C2 châu Á2026-2027—101100000100%33%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brayan Riascos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Seeb SCT 3-011000019/901/3—6,66
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elite@ PakhtakorB 0-33500000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20152075 nghìn €
10/09/20152075 nghìn €
31/08/201621100 nghìn €
10/11/201622100 nghìn €
29/06/20172250 nghìn €
07/09/201722200 nghìn €
22/02/201823400 nghìn €
28/06/201823475 nghìn €
10/01/201924450 nghìn €
06/06/201924400 nghìn €
30/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
16/08/202025600 nghìn €
27/01/2021261,0 triệu €
20/05/2021261,0 triệu €
05/12/2021271,0 triệu €
07/06/2022271,0 triệu €
01/12/202228700 nghìn €
15/06/202328700 nghìn €
26/09/202328600 nghìn €
20/12/202329550 nghìn €
04/03/202429500 nghìn €
03/06/202429550 nghìn €
10/12/202430550 nghìn €
15/06/202530450 nghìn €
03/12/202531400 nghìn €
02/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Al Zawraa SCAl-Hussein SC (Irbid)Chuyển nhượng—
15/01/2026PakhtakorAl Zawraa SCChuyển nhượng—
23/01/2025Qingdao West CoastPakhtakorChuyển nhượng—
23/02/2024Metalist KharkivQingdao West CoastChuyển nhượng—
14/01/2024Gaziantep Futbol KulübüMetalist KharkivCho mượn—
03/08/2023Metalist KharkivGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2023MaritimoMetalist KharkivCho mượn—
31/12/2022Metalist KharkivMaritimoChuyển nhượng—
30/12/2022Al KhaleejMetalist KharkivCho mượn—
11/07/2022Metalist KharkivAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2022GrasshopperMetalist KharkivCho mượn—
28/03/2022Metalist KharkivGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2021Nacional da MadeiraMetalist KharkivHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2018OliveirenseNacional da MadeiraChuyển nhượng—
18/07/2017FC FamalicaoOliveirenseChuyển nhượng—
31/12/2016Atletico HuilaFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2016Corinthians Paulista BAtletico HuilaChuyển nhượng—
27/08/2015Red Bull BragantinoCorinthians Paulista BCho mượn—
26/04/2015Corinthians Paulista BRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
19/04/2015AA FlamengoCorinthians Paulista BCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com