
Branislav Pindroch là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.
Tiểu sử Branislav Pindroch
Branislav Pindroch là thủ môn của KFC Komarno, mang quốc tịch Slovakia và năm nay 34 tuổi, sinh ngày 30/10/1991. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Branislav Pindroch đã có 9 trận ra sân với 736 phút thi đấu, 31 lần cứu thua và điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường hiện ở mức 25 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2022). Ngày 11/07/2026, cầu thủ chuyển từ Gornik Leczna sang KFC Komarno theo hình thức chuyển nhượng, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
31Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 736 | 31 | 4 | 13 | 77% | 75% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/343 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/124 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 30/40 | 0 | — | — | 7,98 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 0 | — | — | 5,60 |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 30/48 | 0 | 2/2 | — | 7,72 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 47/49 | 0 | — | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 24/08/2026 | Slovak Nike liga | @ MSK Zilina | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 2 | 26/43 | 0 | — | — | 5,91 |
| 17/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 11 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | — | — | 7,99 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 16 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,38 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | 25 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Gornik Leczna | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Resovia Rzeszow | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rakow Czestochowa | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Nitra | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2019 | Notts County | Nitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | MFK Karviná | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Dukla Banska Bystrica U19 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 145
- Chỉ số 213
- Chỉ số 444
- Chỉ số 351