Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brahima Magassa

KuPsHậu vệFRA
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Brahima Magassa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.433Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000089%66%006,81
Finnish Veikkausliiga2026—20151.34320012391%66%226,76
Finland Suomen Cup——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/39 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.343 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
806/883 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/60 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
15
Phá bóng
70
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/138 (66%)
Không chiến thắng / thua
38 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finland Suomen Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brahima Magassa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-2900000035/3938/12—6,81
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1600020036/3916/8Đ6,15
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1900010157/6246/9—6,99
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0700000028/3427/12—6,67
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0900000045/5404/8—6,60
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900010034/43410/14V6,39
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-09000000—0—V6,65
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 1-19000000—0——6,50
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiT 2-13000001/20——6,29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com