
Boris Tomiak là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 665 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 60% | 3 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96% | 100% | 0 | 0 | 7,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/393 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/70 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/79 (96%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/40 | 6 | 7/9 | — | 7,23 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 3 | 4/8 | V | 5,95 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 2/7 | — | 6,69 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/37 | 3 | 7/7 | — | 6,93 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/46 | 3 | 7/14 | V | 6,16 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/82 | 2 | 8/12 | — | 7,44 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 76/79 | 1 | 3/3 | — | 7,52 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/5 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/51 | 1 | 6/8 | V | 6,47 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 3 | 4/6 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/04/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 15/03/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,7 triệu € |
| 28/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | 1. FC Kaiserslautern | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | Dusseldorf II | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Altona 93 | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free Player | Altona 93 | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2019 | Wattenscheid 09 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Rot-Weiss Essen | Wattenscheid 09 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Rot-Weiss Essen U19 | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Schalke 04 U19 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rot-Weiss Essen(Youth) | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | DJK TuS Rotthausen Youth | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực58