
Bogdan Sarnavskiy là thủ môn 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Irtysh Pavlodar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 5 | 4 | 404 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/10/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/08/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Lechia Gdansk | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Kryvbas | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Tel Aviv | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 29/03/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2022 | Kryvbas | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dnipro-1(2017-2024) | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | FC Lviv | Dnipro-1(2017-2024) | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | Veres | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | FC Vorskla Poltava | Veres | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | FC Ufa | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2016 | Free Player | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Shakhtar Donetsk B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Arsenal Kyiv U17 ( -2019) | Arsenal Kyiv II ( -2019) | Chuyển nhượng | — |