Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bismark Boateng

Tiền vệGHA
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bismark Boateng là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bismark Boateng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-5dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 1-3dự bị00000—0———
19/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 2-11000002/200/1—6,23
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: —2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 450 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201218100 nghìn €
28/12/201218200 nghìn €
02/01/201318—
21/07/201319400 nghìn €
01/01/2014191,0 triệu €
06/12/201420900 nghìn €
26/12/201521900 nghìn €
17/12/201622800 nghìn €
23/05/201723700 nghìn €
04/12/201723700 nghìn €
01/05/201823600 nghìn €
14/12/201824600 nghìn €
26/05/201925500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
16/05/202026300 nghìn €
30/08/202026300 nghìn €
05/04/202126400 nghìn €
01/08/202127450 nghìn €
21/12/202127750 nghìn €
28/03/202227900 nghìn €
02/06/2022281,4 triệu €
29/09/2022281,6 triệu €
20/12/2022282,0 triệu €
14/03/2023282,2 triệu €
14/06/2023292,2 triệu €
18/12/2023292,0 triệu €
13/06/2024301,7 triệu €
04/12/2024301,4 triệu €
02/06/2025311,0 triệu €
20/10/202531800 nghìn €
26/03/202631700 nghìn €
07/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Petrolul PloiestiEnosi Neon YpsonaChuyển nhượng—
29/01/2026Free PlayerPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
29/06/2025Jeonbuk Hyundai MotorsFree PlayerTrở lại—
11/07/2023CFR ClujJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
01/09/2021KuPsCFR ClujHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
31/12/2019Free PlayerKuPsChuyển nhượng—
11/07/2019Colorado RapidsFree PlayerTrở lại—
23/01/2017Manchester City U21Colorado RapidsChuyển nhượng—
30/12/2016StromsgodsetManchester City U21Cho mượn—
31/07/2012Manchester City U21StromsgodsetChuyển nhượng—
30/06/2012Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Right to Dream AcademyManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com