Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Birger Verstraete

Oud-Heverlee LeuvenTiền vệBEL
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Birger Verstraete là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—654670002080%62%306,34
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—116300000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/238 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/35 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Birger Verstraete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseH 1-121000002/30——6,35
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-0900010028/3837/11V6,23
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-1900010031/4022/7V6,47
07/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-3900000129/3748/9V6,11
04/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-1900000045/5512/3—6,35
30/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-2860000057/6513/5—6,52
16/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-3dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-3dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-0750000121/2815/5—6,66
18/04/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 0-2730010014/1822/4Đ5,22

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,7 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/201218100 nghìn €
08/01/201318600 nghìn €
24/06/201319600 nghìn €
09/02/201419500 nghìn €
27/06/201420500 nghìn €
04/10/201420400 nghìn €
10/01/201520400 nghìn €
06/02/201621350 nghìn €
14/07/201622500 nghìn €
19/10/2016221,2 triệu €
20/01/2017221,7 triệu €
05/06/2017231,7 triệu €
08/01/2018231,5 triệu €
29/03/2018231,7 triệu €
02/06/2018242,5 triệu €
10/09/2018244,0 triệu €
26/12/2018244,0 triệu €
03/03/2019243,5 triệu €
09/06/2019254,0 triệu €
16/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
15/10/2020262,8 triệu €
03/01/2021262,3 triệu €
06/06/2021272,5 triệu €
05/01/2022272,8 triệu €
11/04/2022272,8 triệu €
06/09/2022282,5 triệu €
03/11/2022282,0 triệu €
08/06/2023291,8 triệu €
19/12/2023291,8 triệu €
29/05/2024301,8 triệu €
10/12/2024302,0 triệu €
11/06/2025311,8 triệu €
09/12/2025311,3 triệu €
03/06/202632900 nghìn €
07/10/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024Aris ThessalonikiOud-Heverlee LeuvenHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
10/09/2023Royal AntwerpAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/06/2023KV MechelenRoyal AntwerpCho mượn—
05/09/2022Royal AntwerpKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2021FC KölnRoyal AntwerpHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021Royal AntwerpFC KölnCho mượn—
30/06/2020FC KölnRoyal AntwerpChuyển nhượng—
30/06/2019KAA GentFC KölnHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
16/01/2017KV KortrijkKAA GentHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
30/06/2015Club BruggeKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2015Royal Excel MouscronClub BruggeCho mượn—
07/07/2014Club BruggeRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2012Club NxtClub BruggeChuyển nhượng—
30/06/2011FC Brugge U17Club NxtChuyển nhượng—
30/06/2010Club Brugge YouthFC Brugge U17Chuyển nhượng—
30/06/2009KV Oostende YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com