Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Billel Omrani

CFR ClujTiền đạoALG
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Billel Omrani là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—20240002063%66%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Billel Omrani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-316001013/70——6,42
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-18001014/412/3—6,76
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,6 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201118150 nghìn €
23/12/201118200 nghìn €
22/05/201218300 nghìn €
06/01/201319400 nghìn €
29/05/201319300 nghìn €
12/01/201420300 nghìn €
06/08/201421250 nghìn €
13/01/201521250 nghìn €
05/06/201522300 nghìn €
03/02/201622250 nghìn €
20/12/201623400 nghìn €
20/03/201723600 nghìn €
16/06/201724750 nghìn €
26/12/2017241,0 triệu €
13/06/2018251,5 triệu €
22/12/2018251,5 triệu €
17/06/2019261,8 triệu €
25/09/2019263,0 triệu €
20/12/2019263,6 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
04/08/2020272,8 triệu €
17/12/2020272,0 triệu €
02/06/2021281,6 triệu €
21/12/2021281,6 triệu €
28/03/2022281,7 triệu €
02/06/2022291,6 triệu €
29/09/2022291,3 triệu €
20/12/2022291,0 triệu €
14/06/202330850 nghìn €
21/12/202330550 nghìn €
20/06/202431300 nghìn €
18/12/202431200 nghìn €
03/04/202531150 nghìn €
28/12/202532125 nghìn €
08/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Concordia ChiajnaCFR ClujChuyển nhượng—
25/02/2026Free PlayerConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
01/01/2026Anagennisi KarditsaFree PlayerTrở lại—
28/07/2025Free PlayerAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
04/01/2025ACSM Politehnica IașiFree PlayerTrở lại—
08/08/2024Wisla KrakowACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
25/02/2024Petrolul PloiestiWisla KrakowChuyển nhượng—
27/09/2023Fotbal Club FCSBPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
11/09/2022CFR ClujFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
05/09/2016MarseilleCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2014Athlétic Club ArlésienMarseilleCho mượn—
25/07/2013MarseilleAthlétic Club ArlésienChuyển nhượng—
30/06/2011Olympique de Marseille BMarseilleChuyển nhượng—
30/06/2010Marseille U17Olympique de Marseille BChuyển nhượng—
30/06/2008Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com