
Billel Omrani là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 63% | 66% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | — | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/12/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/05/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/01/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/01/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/03/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/06/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/09/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 26 | 3,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 04/08/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 1,6 triệu € |
| 29/09/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 850 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Concordia Chiajna | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2026 | Free Player | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Anagennisi Karditsa | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Free Player | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2025 | ACSM Politehnica Iași | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2024 | Wisla Krakow | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Petrolul Ploiesti | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2023 | Fotbal Club FCSB | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | CFR Cluj | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2016 | Marseille | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Athlétic Club Arlésien | Marseille | Cho mượn | — |
| 25/07/2013 | Marseille | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Marseille U17 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |