
Benoit De Jaegere là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Tiểu sử Benoit De Jaegere
Benoit De Jaegere là hậu vệ quốc tịch Belgium, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Zulte-Waregem và đang 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/04/2004, cao 189 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại VĐQG Bỉ với 24 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Jong Essevee sang Zulte-Waregem, ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | 0/2 | — | 5,54 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 2/4 | — | 6,23 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 2/8 | — | 7,03 |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,96 |
| 13/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Zulte Waregem U18 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Zulte Waregem Youth | SV Zulte Waregem U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KSV Roeselare Youth | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |