Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benedikt Pichler

Hannover 96Tiền đạoAUT
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Benedikt Pichler là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hannover 96.

Tiểu sử Benedikt Pichler

Benedikt Pichler là tiền đạo quốc tịch Austria, thi đấu cho Hannover 96 và sinh ngày 20/07/1997, hiện 29 tuổi. Cao 187 cm, nặng 87 kg, thuận chân phải, cầu thủ trong mùa 2026-2027 đã ra sân 8 trận với 318 phút, điểm trung bình 6,95. Ở Bundesliga 2, cầu thủ ra sân 7 trận, còn 2 bàn cùng 1 kiến tạo đến từ trận Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất là 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi loại 'Hết hạn mượn', từ Holstein Kiel đến Hannover 96 ngày 30/06/2025 với phí 625 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
340Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—822500007375%38%006,59
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119020112575%41%009,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/54 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/44 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benedikt Pichler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 1-122001001/403/8—6,63
10/10/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-326001115/801/6—6,75
20/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848T 2-118000013/313/3—6,75
11/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 1-2550000011/1203/12—6,19
04/09/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-229001109/1102/2—6,83
30/08/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 1-045002116/711/4—6,89
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV HemelingenT 9-19021125415/2005/12—9,50
16/08/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgB 0-128001003/513/7—6,40
09/08/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusB 1-327001013/401/2—6,30
12/04/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 2-020011013/503/3—7,18

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201820175 nghìn €
30/11/201821175 nghìn €
31/05/201921300 nghìn €
15/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
21/07/202023800 nghìn €
20/12/202023900 nghìn €
01/06/2021231,3 triệu €
14/12/2021241,3 triệu €
15/06/2022241,1 triệu €
29/11/2022251,1 triệu €
27/06/2023251,1 triệu €
14/12/2023261,5 triệu €
05/06/2024261,5 triệu €
08/10/2024272,0 triệu €
19/12/2024272,0 triệu €
04/06/2025271,5 triệu €
15/12/2025281,5 triệu €
12/03/2026281,2 triệu €
31/05/202628900 nghìn €
28/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Holstein KielHannover 96Hết hạn mượn 0.625M €625 nghìn €
29/08/2021Austria ViennaHolstein KielHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019SK Austria KlagenfurtAustria ViennaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2018SV GrodigSK Austria KlagenfurtHết hạn mượn 0.013M €13 nghìn €
30/06/2016SV Grödig IISV GrodigChuyển nhượng—
07/08/2014USK Anif IISV Grödig IIChuyển nhượng—
30/06/2013USK Anif YouthUSK Anif IIChuyển nhượng—
08/04/2010USK Gneis YouthUSK Anif YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com