
Beknaz Almazbekov là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch KGZ, hiện khoác áo FK Liepaja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 3 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 30% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/10 | — | 5,60 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/20 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 1/4 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Oleksandria | B 1-3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |