
Bartosz Szeliga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sandecja Nowy Sacz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Poland Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 207 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/12/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/02/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/03/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/03/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 23/02/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/10/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/09/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Stal Mielec | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Warta Poznan | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | LKS Lodz | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | GKS Tychy | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Bruk Bet Termalica | GKS Tychy | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/08/2017 | Piast Gliwice | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Sandecja Nowy Sacz | Piast Gliwice | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 30/12/2013 | Piast Gliwice | Sandecja Nowy Sacz | Cho mượn | — |
| 20/01/2013 | Sandecja Nowy Sacz | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Sandecja Nowy Sacz U19 | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực29