Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Szeliga

Sandecja Nowy SaczTiền vệPOL
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bartosz Szeliga là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sandecja Nowy Sacz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—3220710100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20111850 nghìn €
24/12/201219150 nghìn €
06/02/201320150 nghìn €
21/07/201320150 nghìn €
13/02/201421150 nghìn €
20/07/201421150 nghìn €
04/03/201522250 nghìn €
29/06/201522350 nghìn €
09/01/201623350 nghìn €
27/03/201623300 nghìn €
23/07/201623300 nghìn €
20/01/201724350 nghìn €
04/07/201724300 nghìn €
15/01/201825300 nghìn €
02/07/201825200 nghìn €
20/02/20192675 nghìn €
17/07/201926100 nghìn €
27/02/202027125 nghìn €
23/02/202128150 nghìn €
29/06/202128200 nghìn €
13/01/202229150 nghìn €
23/06/202229150 nghìn €
17/11/202229150 nghìn €
04/04/202330300 nghìn €
15/06/202330350 nghìn €
05/10/202330250 nghìn €
28/12/202330200 nghìn €
06/06/202431200 nghìn €
12/09/202431150 nghìn €
04/12/202431150 nghìn €
02/04/202532125 nghìn €
05/06/202532100 nghìn €
07/12/202532100 nghìn €
09/06/20263375 nghìn €
08/09/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Stal MielecSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
30/06/2025Warta PoznanStal MielecChuyển nhượng—
05/07/2024LKS LodzWarta PoznanChuyển nhượng—
30/06/2021GKS TychyLKS LodzChuyển nhượng—
25/07/2019Bruk Bet TermalicaGKS TychyChuyển nhượng Free—
23/08/2017Piast GliwiceBruk Bet TermalicaChuyển nhượng Free—
31/12/2013Sandecja Nowy SaczPiast GliwiceHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/12/2013Piast GliwiceSandecja Nowy SaczCho mượn—
20/01/2013Sandecja Nowy SaczPiast GliwiceChuyển nhượng—
31/01/2011Sandecja Nowy Sacz U19Sandecja Nowy SaczChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com