
Bartlomiej Kludka
Hậu vệPOL
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Bartlomiej Kludka là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/4 | — | 5,88 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 5 | 7/15 | V | 5,64 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 3/3 | — | 6,09 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 5/11 | — | 6,69 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/16 | 3 | 5/7 | — | 6,64 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 4/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lechia Gdansk | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2025 | Zaglebie Lubin | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zaglebie Lubin B | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Zaglebie Lubin Youth | Zaglebie Lubin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zagłębie Lubin Youth | Zaglebie Lubin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực40