
Bartlomiej·Ciepiela
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Bartlomiej·Ciepiela là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Grodzisk Mazowiecki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 956 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 956 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/10/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Znicz Pruszkow | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Legia Warszawa | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Znicz Pruszkow | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 15/07/2024 | Legia Warszawa | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Resovia Rzeszow | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Legia Warszawa | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Stal Mielec | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Legia Warszawa | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2020 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Stal Stalowa Wola | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Legia Warszawa B | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |