
Ayumu Yokoyama là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
352Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 352 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 82% | 41% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/135 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,36 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/32 | 1 | 3/7 | — | 7,15 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 22/28 | 1 | 3/7 | — | 7,06 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35/40 | 2 | 2/5 | — | 7,19 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 32/35 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Birmingham City | Racing Genk | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Jong Genk | Birmingham City | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Birmingham City | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Sagan Tosu | Birmingham City | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/01/2023 | Matsumoto Yamaga FC | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Tokai Univ. Takanawadai High School | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy65
- Sức mạnh40
- Thể lực37