
Axel Sountonoma Taonsa
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Axel Sountonoma Taonsa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.756Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
25/64Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,14 |
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 18 | 1.729 | 9 | 0 | 0 | 64 | 25 | 75% | 43% | 3 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.729 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 25/64
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 28/70
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/10/10
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/457 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 142/324 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 63
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 114
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 260
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 13/22 | 0 | 7/16 | — | 5,81 |
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 9 | 4 | 2 | 13/20 | 1 | 10/28 | — | 8,11 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 15/23 | 3 | 11/15 | — | 6,65 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/5 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/19 | 2 | 7/14 | — | 9,29 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 10/21 | V | 6,61 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 21/26 | 1 | 10/17 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/18 | 1 | 6/13 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 6/20 | — | 6,05 |