
Aurelien Nguiamba
Tiền vệFRA
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Aurelien Nguiamba là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 1/3 | V | 6,02 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/27 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 3/7 | — | 6,41 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 5/9 | V | 5,93 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 3/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arka Gdynia | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Free Player | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Jagiellonia Bialystok | Free Player | Trở lại | — |
| 10/09/2023 | Spezia | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jagiellonia Bialystok | Spezia | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Spezia | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2021 | Free Player | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nancy | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | GFC Ajaccio | Nancy | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Nancy | GFC Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SR Colmar Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh43
- Thể lực38