
Athanasios Karamanis là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Atromitos Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 186 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 69% | 31% | 1 | 0 | 5,07 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 38% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 5,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/76 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/35 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs PAOK Saloniki | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 1 | 4/12 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 2/11 | — | 6,07 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ Panserraikos F.C. | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 6/16 | — | 6,43 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | V | 6,15 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | T 6-0 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/25 | 1 | 2/6 | — | 7,37 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 45/58 | 2 | 5/13 | — | 6,90 |