Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Putivtsev

Bruk Bet TermalicaHậu vệUKR
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Artem Putivtsev là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—11975000100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 750 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Putivtsev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2651011014/2213/5—6,63
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2900000032/4012/6V6,04
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1860000045/5347/13—6,47
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-5450000022/2513/6—5,90
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3570000034/3803/5—6,38
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-1900000021/32311/16V6,23
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-4900000018/2114/10V5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201021400 nghìn €
31/12/201022500 nghìn €
09/06/201122700 nghìn €
04/01/201223600 nghìn €
01/07/201223400 nghìn €
18/11/201224700 nghìn €
15/06/201324800 nghìn €
29/06/201425900 nghìn €
24/12/201426900 nghìn €
06/06/201526900 nghìn €
27/03/201627650 nghìn €
23/07/201627500 nghìn €
20/01/201728500 nghìn €
04/07/201728500 nghìn €
15/01/201829500 nghìn €
02/07/201829400 nghìn €
20/02/20193075 nghìn €
17/07/20193075 nghìn €
27/02/202031100 nghìn €
25/08/202031150 nghìn €
23/02/202132150 nghìn €
29/06/202132150 nghìn €
30/12/202133100 nghìn €
13/06/202233100 nghìn €
17/11/20223450 nghìn €
15/06/20233450 nghìn €
04/12/20233550 nghìn €
20/06/20243550 nghìn €
04/12/20243650 nghìn €
05/06/20253650 nghìn €
07/12/20253750 nghìn €
03/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com