
Artem Putivtsev là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 750 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 750 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 2/6 | V | 6,04 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 4 | 7/13 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 3 | 11/16 | V | 6,23 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 4/10 | V | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2011 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/01/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/07/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/11/2012 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 900 nghìn € |
| 24/12/2014 | 26 | 900 nghìn € |
| 06/06/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/03/2016 | 27 | 650 nghìn € |
| 23/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/07/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/01/2018 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/02/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực47