
Antoine Leautey
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Antoine Leautey là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
741Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 11 | 7 | 741 | 2 | 0 | 3 | 10 | 5 | 86% | 51% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/276 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/39 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/81 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 3-5 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 35/38 | 0 | 5/8 | — | 7,19 |
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 4/6 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/48 | 1 | 5/6 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 5/9 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 7/15 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 35/38 | 1 | 1/5 | — | 6,59 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/27 | 2 | 4/11 | V | 7,60 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,46 |