Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoine Leautey

Wuhan Three TownsTiền đạoFRA
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Antoine Leautey là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
651Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—10665120110585%50%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/238 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/36 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/73 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 32
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antoine Leautey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3450111118/2004/6—6,89
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-118101101/212/3—8,20
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4890021341/4815/6—6,61
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1820000122/2512/4—6,48
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2900000137/4115/9—6,89
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-1780000113/1637/15—6,47
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-0900040435/3811/5—6,59
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3901022121/2724/11V7,60
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-124000003/511/3—6,46
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0450000013/1626/11—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201720175 nghìn €
15/05/201822400 nghìn €
07/01/201922500 nghìn €
26/06/201923600 nghìn €
05/01/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
16/08/202024475 nghìn €
27/01/202124500 nghìn €
20/05/202125500 nghìn €
26/12/202125500 nghìn €
09/03/2022251,0 triệu €
30/05/2022261,0 triệu €
27/10/2022261,0 triệu €
05/04/2023261,2 triệu €
15/06/2023271,5 triệu €
12/12/2023271,5 triệu €
10/06/2024281,5 triệu €
03/12/2024281,5 triệu €
01/06/2025291,5 triệu €
10/12/2025291,2 triệu €
22/03/2026291,0 triệu €
25/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Stade DE ReimsWuhan Three TownsChuyển nhượng—
29/06/2026AmiensStade DE ReimsCho mượn—
10/12/2025Stade DE ReimsAmiensChuyển nhượng—
25/08/2025AmiensStade DE ReimsHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2022Gil VicenteAmiensChuyển nhượng—
05/08/2020Chamois NiortaisGil VicenteChuyển nhượng—
29/06/2017BoulogneChamois NiortaisCho mượn—
12/01/2017Chamois NiortaisBoulogneChuyển nhượng—
11/01/2017BoulogneChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2016Caen IIBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain U19Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com