
Anosike Ementa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Zulte-Waregem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 706 | 1 | 0 | 4 | 10 | 5 | 57% | 52% | 2 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/194 (57%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/150 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/30 | 1 | 9/19 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 13/19 | 0 | 4/11 | — | 6,93 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 11/23 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/25 | 1 | 14/29 | V | 6,78 |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 14/30 | 0 | 12/15 | — | 7,71 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/28 | 1 | 6/8 | — | 8,08 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/20 | 2 | 13/24 | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 10/21 | V | 6,31 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/18 | 0 | 4/11 | — | 6,62 |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 4/17 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/09/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/09/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Viborg | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 10/07/2023 | Aalborg | Viborg | Hết hạn mượn 0.134M € | 134 nghìn € |
| 30/06/2021 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Helsingor U19 | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Helsingör Youth | Helsingor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật67
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực50