
Angelo Borges là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Nassr.
Tiểu sử Angelo Borges
Tiền đạo Angelo Borges, 21 tuổi, đang chơi cho Al Nassr và có quốc tịch Brazil. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn, 4 kiến tạo sau 11 trận với 796 phút thi đấu và điểm trung bình 7,31. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út có 3 bàn và 3 kiến tạo trong 8 trận, còn Cúp Nhà vua Saudi có 1 kiến tạo từ 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 15,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029. Thương vụ gần nhất là mục Hết hạn mượn từ Chelsea sang Al Nassr ngày 01/09/2024 với phí 23,0 triệu €; cao 182 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
796Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 600 | 3 | 0 | 3 | 15 | 6 | 80% | 45% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 62% | 0 | 0 | 7,38 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/258 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/40 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 28
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 3/7 | — | 7,29 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Neftchi Fergana | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 53/61 | 2 | 5/6 | — | 8,20 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/31 | 1 | 3/6 | — | 6,39 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 45/55 | 0 | 5/8 | — | 7,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/24 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/31 | 2 | 4/13 | — | 6,45 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 5,98 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32/38 | 0 | 0/2 | — | 8,82 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Diraiyah | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 3/7 | — | 6,97 |