Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ángel Baena

SabadellTiền đạoESP
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ángel Baena là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—7444230013564%45%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/93 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/55 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ángel Baena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-190002109/1816/11—6,49
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1872052110/1102/9—8,77
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0900020111/1935/8—6,32
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-145000006/1106/9—6,58
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-120102105/70——7,26
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2740000115/1824/12—6,21
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-236002104/912/6—6,18
31/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 2-3900000011/1213/6V5,65
23/08/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawH 3-3871022210/1402/5—7,51
16/08/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceB 1-245000008/1002/6—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
07/01/20212050 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
29/12/202121200 nghìn €
28/06/202221200 nghìn €
28/12/202222200 nghìn €
13/06/202322200 nghìn €
04/12/202323250 nghìn €
20/06/202423250 nghìn €
12/09/202423300 nghìn €
04/12/202424350 nghìn €
05/06/202524400 nghìn €
25/09/202524500 nghìn €
07/12/202525500 nghìn €
03/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Widzew lodzSabadellChuyển nhượng—
30/06/2025Wisla KrakowWidzew lodzChuyển nhượng—
16/07/2023CD LugoWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2022Real Betis BCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2019Real Betis U19Real Betis BChuyển nhượng—
30/06/2017CF Damm YouthReal Betis U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy65
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com