
Ángel Baena là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 442 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 64% | 45% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/93 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/18 | 1 | 6/11 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 87 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | 2/9 | — | 8,77 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/19 | 3 | 5/8 | — | 6,32 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 6/9 | — | 6,58 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 7,26 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 4/12 | — | 6,21 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 2/6 | — | 6,18 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/6 | V | 5,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | H 3-3 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/14 | 0 | 2/5 | — | 7,51 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Widzew lodz | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Wisla Krakow | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | CD Lugo | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Damm Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy65
- Sức mạnh39
- Thể lực34