
Andy Halliday
Tiền vệSCO
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andy Halliday là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Motherwell F.C. | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Heart of Midlothian F.C. | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Motherwell F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Heart of Midlothian F.C. | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Rangers F.C. | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | FK Gilan Gabala | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Rangers F.C. | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2015 | Bradford City | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Middlesbrough | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2015 | Bradford City | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 16/10/2014 | Middlesbrough | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Blackpool | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Middlesbrough | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Walsall | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 31/10/2011 | Middlesbrough | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Livingston F.C. | Middlesbrough | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 31/12/2008 | Livingston FC U20 | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Livingston U17 | Livingston FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Glasgow RangersU17 | Livingston U17 | Chuyển nhượng | — |