
Andy Halliday
Tiền vệSCO
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andy Halliday là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2009 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/11/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/11/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/02/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/03/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.