Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Yarmolenko

Dynamo KyivTiền đạoUKR
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Andriy Yarmolenko là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Tiểu sử Andriy Yarmolenko

Andriy Yarmolenko là tiền đạo của Dynamo Kyiv, quốc tịch Ukraine, 36 tuổi. Cao 190 cm, nặng 85 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Yarmolenko có 9 trận ra sân, 503 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 25,0 triệu € (2017). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến Dynamo Kyiv từ Al-Ain FC ngày 30/06/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
503Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8644010000——204,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11630000068%33%005,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 4,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andriy Yarmolenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-32000000—0——5,70
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-06300000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-3630000120/2911/3—5,41
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ HungaryT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-06300000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-06410000—0—V7,40
06/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyH 0-08400000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiB 0-34500000—0——6,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com