Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Majdevac

29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Andrija Majdevac là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrija Majdevac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1900010011/1503/4—6,70
27/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Javor IvanjicaB 0-4770010014/1901/3—6,31
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-190004204/906/15V6,64
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-4900021013/1913/12—6,18
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-2900000013/1601/5—6,44
03/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-290105115/805/8—8,18
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-4720010016/1713/9—6,25
16/03/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 2-275000008/1103/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,7 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201821200 nghìn €
05/06/201921225 nghìn €
24/11/201922250 nghìn €
05/10/202023300 nghìn €
13/05/202123450 nghìn €
10/01/202224450 nghìn €
19/06/202224350 nghìn €
11/09/202225500 nghìn €
17/11/202225800 nghìn €
21/06/2023251,7 triệu €
21/12/202326800 nghìn €
09/06/202426800 nghìn €
25/09/202427700 nghìn €
17/12/202427700 nghìn €
22/05/202527700 nghìn €
10/12/202528800 nghìn €
04/06/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026FK Napredak KrusevacTruong Tuoi Dong NaiChuyển nhượng—
30/06/2025Panetolikos AgrinioFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/06/2024Debreceni VSCPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
29/06/2024FK Napredak KrusevacDebreceni VSCCho mượn—
18/01/2024Debreceni VSCFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
31/08/2023Novi PazarDebreceni VSCChuyển nhượng—
16/07/2022AEL LimassolNovi PazarChuyển nhượng—
29/06/2021Ethnikos Achnas FCAEL LimassolCho mượn—
22/01/2021AEL LimassolEthnikos Achnas FCChuyển nhượng—
30/06/2020Balzan FCAEL LimassolHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2020AEL LimassolBalzan FCCho mượn—
27/01/2020Balzan FCAEL LimassolChuyển nhượng—
30/06/2018IndjijaBalzan FCChuyển nhượng—
14/02/2018FK Napredak KrusevacIndjijaChuyển nhượng—
30/12/2017FK Temnic 1924 VarvarinFK Napredak KrusevacCho mượn—
31/07/2017FK Napredak KrusevacFK Temnic 1924 VarvarinChuyển nhượng—
29/06/2017Dinamo VranjeFK Napredak KrusevacCho mượn—
31/12/2016FK Napredak KrusevacDinamo VranjeChuyển nhượng—
30/12/2016FK Temnic 1924 VarvarinFK Napredak KrusevacCho mượn—
30/08/2016FK Napredak KrusevacFK Temnic 1924 VarvarinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com