Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Vlad

Thủ mônROU
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Andrei Vlad là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Vlad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-3dự bị000—0———
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 2-2dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-490000—0——5,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-190000—0—V6,20
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-190000—0——6,10
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 0-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/20161650 nghìn €
20/12/20161750 nghìn €
16/06/20171850 nghìn €
28/09/201718150 nghìn €
26/12/201718300 nghìn €
13/06/201819300 nghìn €
23/09/201819200 nghìn €
22/12/201819150 nghìn €
17/06/201920250 nghìn €
20/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
04/08/202021500 nghìn €
17/12/202021700 nghìn €
20/03/202121850 nghìn €
02/06/202122900 nghìn €
21/12/2021221,0 triệu €
28/03/202222900 nghìn €
02/06/202223700 nghìn €
29/09/202223550 nghìn €
20/12/202223600 nghìn €
14/06/202324450 nghìn €
21/12/202324400 nghìn €
21/03/202424300 nghìn €
04/06/202425300 nghìn €
18/12/202425200 nghìn €
16/06/202526300 nghìn €
05/11/202526400 nghìn €
03/06/202627300 nghìn €
05/10/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arka GdyniaFree playerTrở lại—
26/03/2026Free playerArka GdyniaChuyển nhượng—
25/01/2026FK Aktobe LentoFree playerTrở lại—
15/01/2025Fotbal Club FCSBFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
08/07/2017CS Universitatea CraiovaFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2015CS U Craiova U19CS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com