
Andrei Cojocari
Tiền vệMDA
39Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrei Cojocari là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch MDA.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Olimp Comrat | FC Congaz | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | FK Real Sireti | FC Olimp Comrat | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | FC Stăuceni | FK Real Sireti | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | Speranis Nisporeni (- 2025) | FC Stăuceni | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Speranis Nisporeni (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo-Auto | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Zimbru Chisinau | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | CS Petrocub | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Speranta Nisporeni | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | CS Petrocub | Speranta Nisporeni | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Zimbru Chisinau | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2019 | FC Milsami | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lokomotiv Tashkent | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Zimbru Chisinau | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Dacia Chisinau | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rapid Ghidighici | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Liepajas Metalurgs | Rapid Ghidighici | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Zimbru Chisinau | Liepajas Metalurgs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Zimbru Chisinau U19 | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |