
Andrei Cojocari
Tiền vệMDA
39Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Andrei Cojocari là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2013 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/08/2013 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/04/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 06/09/2015 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/05/2016 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/11/2016 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/06/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/10/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/12/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/05/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 22/05/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/11/2022 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Olimp Comrat | FC Congaz | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | FK Real Sireti | FC Olimp Comrat | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | FC Stăuceni | FK Real Sireti | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2024 | Speranis Nisporeni (- 2025) | FC Stăuceni | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Speranis Nisporeni (- 2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dinamo-Auto | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Zimbru Chisinau | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | CS Petrocub | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2020 | Speranta Nisporeni | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2020 | CS Petrocub | Speranta Nisporeni | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Zimbru Chisinau | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2019 | FC Milsami | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lokomotiv Tashkent | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Zimbru Chisinau | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Dacia Chisinau | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rapid Ghidighici | Dacia Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Liepajas Metalurgs | Rapid Ghidighici | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Zimbru Chisinau | Liepajas Metalurgs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Zimbru Chisinau U19 | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |