
André Ribeiro là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SC Cham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 4-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 550 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Rapperswil-Jona | SC Cham | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Bellinzona | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Free player | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Grasshopper | Free player | Trở lại | — |
| 09/02/2021 | St. Gallen | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Braga B | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zurich U21 | Braga B | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 30/06/2014 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |